CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
5840Mã khu vực
7820Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Shenzhen Fortune Branch | 303584078205 | 中国光大银行深圳财富支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen Bagualing Branch | 303584038985 | 中国光大银行深圳八卦岭支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen Henggang Branch | 303584051979 | 中国光大银行股份有限公司深圳横岗支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen Huanggang Branch | 303584039079 | 中国光大银行深圳皇岗支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen Xinwen Road Branch | 303584039046 | 中国光大银行股份有限公司深圳新闻路支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen Shangmeilin Branch | 303584038928 | 中国光大银行深圳上梅林支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen Hi-Tech Park Branch | 303584039020 | 中国光大银行深圳高新技术园支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen Donghai Branch | 303584039011 | 中国光大银行深圳东海支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen Houhai Branch | 303584039100 | 中国光大银行股份有限公司深圳后海支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen Jingtian Branch | 303584039054 | 中国光大银行深圳景田支行 |