CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
5840Mã khu vực
7821Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Shenzhen Shennan East Road Branch | 303584078213 | 中国光大银行深圳深南东路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen Longgang Longping Branch | 303584039191 | 中国光大银行股份有限公司深圳龙岗龙平支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen Jingtian Branch | 303584039054 | 中国光大银行深圳景田支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen Huanggang Branch | 303584039079 | 中国光大银行深圳皇岗支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen Xinzhou Village Branch | 303584051938 | 中国光大银行股份有限公司深圳新洲村支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen Houhai Branch | 303584039100 | 中国光大银行股份有限公司深圳后海支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen Shangmeilin Branch | 303584038928 | 中国光大银行深圳上梅林支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen Xinwen Road Branch | 303584039046 | 中国光大银行股份有限公司深圳新闻路支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen Longgang Branch | 303584039118 | 中国光大银行深圳龙岗支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen Henggang Branch | 303584051979 | 中国光大银行股份有限公司深圳横岗支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.