CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
5910Mã khu vực
5428Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhanjiang Xiashan Branch | 303591054280 | 中国光大银行股份有限公司湛江霞山支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhanjiang Branch | 303591052771 | 中国光大银行股份有限公司湛江分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Foshan Branch | 303588038720 | 中国光大银行股份有限公司佛山分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Foshan Branch Headquarters | 303588038738 | 中国光大银行股份有限公司佛山分行本部 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Foshan Sanshui Branch | 303588055465 | 中国光大银行股份有限公司佛山三水支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Foshan Ronggui Branch | 303588051237 | 中国光大银行股份有限公司佛山容桂支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Branch | 303588038818 | 中国光大银行股份有限公司佛山顺德支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Foshan Chancheng Branch | 303588038779 | 中国光大银行股份有限公司佛山禅城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Foshan Lishui Branch | 303588052756 | 中国光大银行股份有限公司佛山里水支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Foshan Nanzhuang Branch | 303588055424 | 中国光大银行股份有限公司佛山南庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.