CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
5880Mã khu vực
3882Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Foshan Lecong Branch | 303588038826 | 中国光大银行股份有限公司佛山乐从支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Foshan Dali Branch | 303588038875 | 中国光大银行股份有限公司佛山大沥支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Dadao Middle Branch | 303581052807 | 中国光大银行股份有限公司广州大道中支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongpu Branch | 303581052796 | 中国光大银行股份有限公司广州东圃支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Binjiang East Branch | 303581055475 | 中国光大银行股份有限公司广州滨江东支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Haizhu Branch | 303581077865 | 中国光大银行股份有限公司广州海珠支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongfeng Branch | 303581077904 | 中国光大银行股份有限公司广州东风支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Hengfu Branch | 303581077881 | 中国光大银行股份有限公司广州恒福支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Jiaochang West Road Branch | 303581077890 | 中国光大银行股份有限公司广州较场西路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch Clearing Center | 303581000007 | 中国光大银行股份有限公司广州分行清算中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.