CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
5880Mã khu vực
5542Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Foshan Nanzhuang Branch | 303588055424 | 中国光大银行股份有限公司佛山南庄支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Foshan Chancheng Branch | 303588038779 | 中国光大银行股份有限公司佛山禅城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Jiangnan West Branch | 303581054290 | 中国光大银行股份有限公司广州江南西支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Avenue South Branch | 303581038747 | 中国光大银行股份有限公司广州大道南支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Hengfu Branch | 303581077881 | 中国光大银行股份有限公司广州恒福支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Huangpu Avenue Branch | 303581000023 | 中国光大银行股份有限公司广州黄埔大道支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongfeng Branch | 303581077904 | 中国光大银行股份有限公司广州东风支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Zhujiang New Town Branch | 303581038714 | 中国光大银行股份有限公司广州珠江新城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Panyu Luopu Branch | 303581051584 | 中国光大银行股份有限公司广州番禺洛浦支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Xintang Branch | 303581038860 | 中国光大银行股份有限公司广州新塘支行 |