CNAPS Code

CNAPS Code cho China Everbright Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Everbright Bank

3Mã danh mục
03Mã trình tự
5840Mã khu vực
5602Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Everbright Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Shenzhen Qianhai Branch303584056022中国光大银行股份有限公司广东自贸试验区深圳前海分行
China Everbright Bank Co., Ltd. Jiangmen Branch303589051252中国光大银行股份有限公司江门分行
China Everbright Bank Co., Ltd. Jiangmen Pengjiang Branch303589052743中国光大银行股份有限公司江门蓬江支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Jiangmen Beixin Branch303589054226中国光大银行股份有限公司江门北新支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Kaiping Branch303589455506中国光大银行股份有限公司开平支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Shantou Dongxia Road Branch303586055454中国光大银行股份有限公司汕头东厦路支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Shantou Chenghai Branch303586000016中国光大银行股份有限公司汕头澄海支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Shantou Branch303586078102中国光大银行股份有限公司汕头分行
China Everbright Bank Co., Ltd. Shantou Huangshan Road Branch303586078143中国光大银行股份有限公司汕头黄山路支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Shantou Chaonan Branch303586055411中国光大银行股份有限公司汕头潮南支行
Hiển thị 881–890 trên 1187

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.