CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
5810Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Huangpu Avenue Branch | 303581000023 | 中国光大银行股份有限公司广州黄埔大道支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Wuyang Branch | 303581038642 | 中国光大银行股份有限公司广州五羊支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongshan Branch | 303581038634 | 中国光大银行股份有限公司广州东山支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch | 303581038618 | 中国光大银行股份有限公司广州分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Yangji Branch | 303581038675 | 中国光大银行股份有限公司广州杨箕支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Tianhe Branch | 303581038659 | 中国光大银行股份有限公司广州天河支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Panyu Branch | 303581038667 | 中国光大银行股份有限公司广州番禺支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Zhujiang New Town Branch | 303581038714 | 中国光大银行股份有限公司广州珠江新城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Liwan Branch | 303581038802 | 中国光大银行股份有限公司广州荔湾支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Baiyun Branch | 303581038763 | 中国光大银行股份有限公司广州白云支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.