CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
5810Mã khu vực
3870Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Luogang Wanda Branch | 303581038706 | 中国光大银行股份有限公司广州萝岗万达支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch Clearing Center | 303581000007 | 中国光大银行股份有限公司广州分行清算中心 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Panyu Qiaonan Branch | 303581052788 | 中国光大银行股份有限公司广州番禺桥南支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Yuexiu Branch | 303581077912 | 中国光大银行股份有限公司广州越秀支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Nansha Branch | 303581000200 | 中国光大银行股份有限公司广东自贸试验区南沙分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Wuyang Branch | 303581038642 | 中国光大银行股份有限公司广州五羊支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Donghuan Branch | 303581077873 | 中国光大银行股份有限公司广州东环支行 |
| China Everbright Bank Jiaozuo Jiefang Road Branch | 303501000029 | 中国光大银行焦作解放路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jiaozuo Renmin Road Branch | 303501000045 | 中国光大银行股份有限公司焦作人民路支行 |
| China Everbright Bank Jiaozuo Xicheng Branch | 303501000037 | 中国光大银行焦作西城支行 |