CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
5010Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jiaozuo Renmin Road Branch | 303501000045 | 中国光大银行股份有限公司焦作人民路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Huizhou Huiyang Branch | 303595054268 | 中国光大银行股份有限公司惠州惠阳支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Huizhou Branch | 303595051600 | 中国光大银行股份有限公司惠州分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Huizhou Zhongkai Branch | 303595054217 | 中国光大银行股份有限公司惠州仲恺支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Huizhou Boluo Branch | 303595255493 | 中国光大银行股份有限公司惠州博罗支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Dongguan Houjie Branch | 303602038908 | 中国光大银行股份有限公司东莞厚街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Dongguan Branch | 303602038797 | 中国光大银行股份有限公司东莞分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Dongguan Dalang Branch | 303602052719 | 中国光大银行股份有限公司东莞大朗支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Dongguan Chang'an Branch | 303602051558 | 中国光大银行股份有限公司东莞长安支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Dongguan Dongcheng Branch | 303602054306 | 中国光大银行股份有限公司东莞东城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.