CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
5550Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shaoyang Branch | 303555000011 | 中国光大银行股份有限公司邵阳分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanning Changhu Branch | 303611079080 | 中国光大银行股份有限公司南宁长湖支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanning Fengling Branch | 303611079098 | 中国光大银行股份有限公司南宁凤岭支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanning Yuanhu Branch | 303611078853 | 中国光大银行股份有限公司南宁园湖支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanning Taoyuan Branch | 303611078861 | 中国光大银行股份有限公司南宁桃源支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanning Branch Clearing and Settlement Center | 303611078966 | 中国光大银行股份有限公司南宁分行清算结算中心 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanning Keyuan Branch | 303611050354 | 中国光大银行股份有限公司南宁科园支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanning Dongge Branch | 303611078888 | 中国光大银行股份有限公司南宁东葛支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanning Minzhu Branch | 303611078907 | 中国光大银行股份有限公司南宁民主支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanning Guiya Branch | 303611079063 | 中国光大银行股份有限公司南宁桂雅支行 |