CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
6110Mã khu vực
7887Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanning Jianzheng Branch | 303611078870 | 中国光大银行股份有限公司南宁建政支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanning Taoyuan Branch | 303611078861 | 中国光大银行股份有限公司南宁桃源支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanning Dongge Branch | 303611078888 | 中国光大银行股份有限公司南宁东葛支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanning Branch | 303611078896 | 中国光大银行股份有限公司南宁分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanning Minzhu Branch | 303611078907 | 中国光大银行股份有限公司南宁民主支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanning Xinghu Branch | 303611078958 | 中国光大银行股份有限公司南宁星湖支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shaoyang Shuangqing Branch | 303555054996 | 中国光大银行股份有限公司邵阳双清支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shaoyang Branch | 303555000011 | 中国光大银行股份有限公司邵阳分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanning Branch Clearing and Settlement Center | 303611078966 | 中国光大银行股份有限公司南宁分行清算结算中心 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanning Jinhu Branch | 303611078974 | 中国光大银行股份有限公司南宁金湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.