CNAPS Code

CNAPS Code cho China Everbright Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Everbright Bank

3Mã danh mục
03Mã trình tự
6140Mã khu vực
5037Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Everbright Bank Co., Ltd. Liuzhou Liuyong Branch303614050376中国光大银行股份有限公司柳州柳邕支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Liuzhou Wuxing Branch303614079038中国光大银行股份有限公司柳州五星支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Liuzhou Liubei Branch303614079054中国光大银行股份有限公司柳州柳北支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Liuzhou Liunan Branch303614079046中国光大银行股份有限公司柳州柳南支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Guilin Qixing Branch303617050337中国光大银行股份有限公司桂林七星支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Guilin Branch303617050312中国光大银行股份有限公司桂林支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Guilin Xiufeng Branch303617050329中国光大银行股份有限公司桂林秀峰支行
China Everbright Bank Haikou Seaview Branch303641000180中国光大银行海口海景支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Qionghai Branch303641000198中国光大银行股份有限公司琼海支行
China Everbright Bank Haikou Branch303641000000中国光大银行海口分行
Hiển thị 981–990 trên 1187