CNAPS Code

CNAPS Code cho China Everbright Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Everbright Bank

3Mã danh mục
03Mã trình tự
6410Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Everbright Bank Haikou Branch Business Department303641000106中国光大银行海口分行营业部
China Everbright Bank Haikou Lantian Branch303641000122中国光大银行海口蓝天支行
China Everbright Bank Haikou Longhua Branch303641000114中国光大银行海口龙华支行
China Everbright Bank Haikou Yingbin Branch303641000139中国光大银行海口迎宾支行
China Everbright Bank Haikou Nansha Branch303641000163中国光大银行海口南沙支行
China Everbright Bank Haikou Haidian Branch303641000147中国光大银行海口海甸支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Haikou Guoxing Branch303641000202中国光大银行股份有限公司海口国兴支行
China Everbright Bank Haikou Jinmao Branch303641000155中国光大银行海口金贸支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Danzhou Branch303641000219中国光大银行股份有限公司儋州支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Haikou Yehai Branch303641000235中国光大银行股份有限公司海口椰海支行
Hiển thị 991–1000 trên 1187

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.