CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
6410Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Haikou Branch Business Department | 303641000106 | 中国光大银行海口分行营业部 |
| China Everbright Bank Haikou Lantian Branch | 303641000122 | 中国光大银行海口蓝天支行 |
| China Everbright Bank Haikou Longhua Branch | 303641000114 | 中国光大银行海口龙华支行 |
| China Everbright Bank Haikou Yingbin Branch | 303641000139 | 中国光大银行海口迎宾支行 |
| China Everbright Bank Haikou Nansha Branch | 303641000163 | 中国光大银行海口南沙支行 |
| China Everbright Bank Haikou Haidian Branch | 303641000147 | 中国光大银行海口海甸支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Haikou Guoxing Branch | 303641000202 | 中国光大银行股份有限公司海口国兴支行 |
| China Everbright Bank Haikou Jinmao Branch | 303641000155 | 中国光大银行海口金贸支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Danzhou Branch | 303641000219 | 中国光大银行股份有限公司儋州支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Haikou Yehai Branch | 303641000235 | 中国光大银行股份有限公司海口椰海支行 |