CNAPS Code

CNAPS Code cho China Everbright Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Everbright Bank

3Mã danh mục
03Mã trình tự
6410Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Everbright Bank Haikou Nansha Branch303641000163中国光大银行海口南沙支行
China Everbright Bank Sanya Haitang Bay Branch303642000124中国光大银行三亚海棠湾支行
China Everbright Bank Haikou Yingbin Branch303641000139中国光大银行海口迎宾支行
China Everbright Bank Haikou Longhua Branch303641000114中国光大银行海口龙华支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Qionghai Branch303641000198中国光大银行股份有限公司琼海支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Haikou Yehai Branch303641000235中国光大银行股份有限公司海口椰海支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Haikou Meilan Branch303641000171中国光大银行股份有限公司海口美兰支行
China Everbright Bank Haikou Branch Business Department303641000106中国光大银行海口分行营业部
China Everbright Bank Sanya Branch303642000108中国光大银行三亚支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Sanya Jinjiling Road Branch303642000149中国光大银行股份有限公司三亚金鸡岭路支行
Hiển thị 1011–1020 trên 1187