CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
6420Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Sanya Dadonghai Branch | 303642000157 | 中国光大银行股份有限公司三亚大东海支行 |
| China Everbright Bank Haikou Haidian Branch | 303641000147 | 中国光大银行海口海甸支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Haikou Guoxing Branch | 303641000202 | 中国光大银行股份有限公司海口国兴支行 |
| China Everbright Bank Sanya Fenghuang Road Branch | 303642000132 | 中国光大银行三亚凤凰路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Haikou Haiken Branch | 303641000227 | 中国光大银行股份有限公司海口海垦支行 |
| China Everbright Bank Haikou Jinmao Branch | 303641000155 | 中国光大银行海口金贸支行 |
| China Everbright Bank Sanya Jiefang 1st Road Branch | 303642000116 | 中国光大银行三亚解放一路支行 |
| China Everbright Bank Chengdu Yushuang Road Branch | 303651000263 | 中国光大银行成都玉双路支行 |
| China Everbright Bank Chengdu Xiaotianzhu Branch | 303651000302 | 中国光大银行成都小天竺支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chengdu Longquanyi Branch | 303651000888 | 中国光大银行股份有限公司成都龙泉驿支行 |