CNAPS Code

CNAPS Code cho China Everbright Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Everbright Bank

3Mã danh mục
03Mã trình tự
6510Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Everbright Bank Chengdu Branch (management agency, not open to the public)303651000011中国光大银行成都分行(管理机构,不对外营业)
China Everbright Bank Chengdu Babao Street Branch303651000829中国光大银行成都八宝街支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Chengdu Xinglong Lake Branch303651050493中国光大银行股份有限公司成都兴隆湖支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Chengdu High-tech Branch303651000206中国光大银行股份有限公司成都高新支行
China Everbright Bank Chengdu Sandongqiao Branch303651000280中国光大银行成都三洞桥支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Chengdu Gaosuntang Branch303651000167中国光大银行股份有限公司成都高笋塘支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Chengdu Shenxianshu Branch303651000175中国光大银行股份有限公司成都神仙树支行
China Everbright Bank Chengdu Wuhou Branch303651000837中国光大银行成都武侯支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Chengdu Renmin Middle Road Branch303651000907中国光大银行股份有限公司成都人民中路支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Chengdu Xindu Branch303651000425中国光大银行股份有限公司成都新都支行
Hiển thị 1031–1040 trên 1187