CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
6510Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chengdu High-tech Branch | 303651000206 | 中国光大银行股份有限公司成都高新支行 |
| China Everbright Bank Chengdu Guanghua Branch | 303651000271 | 中国光大银行成都光华支行 |
| China Everbright Bank Chengdu Yushuang Road Branch | 303651000263 | 中国光大银行成都玉双路支行 |
| China Everbright Bank Chengdu Sandongqiao Branch | 303651000280 | 中国光大银行成都三洞桥支行 |
| China Everbright Bank Chengdu Wuhou Branch | 303651000837 | 中国光大银行成都武侯支行 |
| China Everbright Bank Chengdu Babao Street Branch | 303651000829 | 中国光大银行成都八宝街支行 |
| China Everbright Bank Chengdu Xiaotianzhu Branch | 303651000302 | 中国光大银行成都小天竺支行 |
| China Everbright Bank Chengdu Branch | 303651000812 | 中国光大银行成都分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chengdu Zijing Branch | 303651000298 | 中国光大银行股份有限公司成都紫荆支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chengdu Shuhan Road Branch | 303651000870 | 中国光大银行股份有限公司成都蜀汉路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.