CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
6590Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Mianyang Branch | 303659000198 | 中国光大银行股份有限公司绵阳分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Mianyang Fucheng Branch | 303659000413 | 中国光大银行股份有限公司绵阳涪城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Mianyang High-tech Branch | 303659000430 | 中国光大银行股份有限公司绵阳高新支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yongzhou Branch | 303565056159 | 中国光大银行股份有限公司永州分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yongzhou Xintian Branch | 303565956163 | 中国光大银行股份有限公司永州新田支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhuhai Branch | 303585038621 | 中国光大银行股份有限公司珠海分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhuhai Xiangzhou Branch | 303585078076 | 中国光大银行股份有限公司珠海香洲支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhuhai Zijing Road Branch | 303585078041 | 中国光大银行股份有限公司珠海紫荆路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhuhai Qianshan Branch | 303585078092 | 中国光大银行股份有限公司珠海前山支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhuhai Renmin Road Branch | 303585078050 | 中国光大银行股份有限公司珠海人民路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.