CNAPS Code

CNAPS Code cho China Everbright Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Everbright Bank

3Mã danh mục
03Mã trình tự
5850Mã khu vực
7806Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Everbright Bank Co., Ltd. Zhuhai Gongbei Branch303585078068中国光大银行股份有限公司珠海拱北支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Hengqin Branch303585052726中国光大银行股份有限公司广东自贸试验区横琴分行
China Everbright Bank Co., Ltd. Meishan Branch Business Department303665250482中国光大银行股份有限公司眉山分行营业部
China Everbright Bank Chongqing Guanyinqiao Branch303653000138中国光大银行重庆观音桥支行
China Everbright Bank Chongqing Branch Xingguang Sub-branch303653000146中国光大银行重庆分行星光支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Chongqing Jiulong Park Branch303653000195中国光大银行股份有限公司重庆九龙园区支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Chongqing Ranjiaba Branch303653000187中国光大银行股份有限公司重庆冉家坝支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Chongqing Jiangjin Branch303653000226中国光大银行股份有限公司重庆江津支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Chongqing Banan Branch303653000218中国光大银行股份有限公司重庆巴南支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Chongqing Beicheng Tianjie Branch303653000200中国光大银行股份有限公司重庆北城天街支行
Hiển thị 1061–1070 trên 1187

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.