CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
5850Mã khu vực
7807Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhuhai Xiangzhou Branch | 303585078076 | 中国光大银行股份有限公司珠海香洲支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Hengqin Branch | 303585052726 | 中国光大银行股份有限公司广东自贸试验区横琴分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Meishan Branch Business Department | 303665250482 | 中国光大银行股份有限公司眉山分行营业部 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chongqing Banan Branch | 303653000218 | 中国光大银行股份有限公司重庆巴南支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chongqing Yongchuan Branch | 303653000234 | 中国光大银行股份有限公司重庆永川支行 |
| China Everbright Bank Chongqing Branch Jiulongpo Branch | 303653000023 | 中国光大银行重庆分行九龙坡支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chongqing Beicheng Tianjie Branch | 303653000200 | 中国光大银行股份有限公司重庆北城天街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chongqing Wanzhou Branch | 303667000180 | 中国光大银行股份有限公司重庆万州支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chongqing Jiangjin Branch | 303653000226 | 中国光大银行股份有限公司重庆江津支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chongqing Longtousi Branch | 303653000179 | 中国光大银行股份有限公司重庆龙头寺支行 |