CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
6530Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Chongqing Branch Daping Branch | 303653000120 | 中国光大银行重庆分行大坪支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chongqing Liangjiang New District Branch | 303653000162 | 中国光大银行股份有限公司重庆两江新区支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chongqing Yongchuan Branch | 303653000234 | 中国光大银行股份有限公司重庆永川支行 |
| China Everbright Bank Chongqing Branch Jiulongpo Branch | 303653000023 | 中国光大银行重庆分行九龙坡支行 |
| China Everbright Bank Chongqing Branch Yuzhong Branch | 303653000040 | 中国光大银行重庆分行渝中支行 |
| China Everbright Bank Chongqing Branch Jiangbei Branch | 303653000058 | 中国光大银行重庆分行江北支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chongqing Dadukou Branch | 303653000031 | 中国光大银行股份有限公司重庆大渡口支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chongqing Wanzhou Wuqiao Branch | 303667000198 | 中国光大银行股份有限公司重庆万州五桥支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chongqing Wanzhou Branch | 303667000180 | 中国光大银行股份有限公司重庆万州支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guiyang Yunyan Branch | 303701051789 | 中国光大银行股份有限公司贵阳云岩支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.