CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
6530Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Chongqing Branch Shapingba Branch | 303653000066 | 中国光大银行重庆分行沙坪坝支行 |
| China Everbright Bank Chongqing Branch Nanping Branch | 303653000074 | 中国光大银行重庆分行南坪支行 |
| China Everbright Bank Chongqing Branch Lianglukou Sub-branch | 303653000099 | 中国光大银行重庆分行两路口支行 |
| China Everbright Bank Chongqing Branch Business Department | 303653000015 | 中国光大银行重庆分行营业部 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chongqing Liangjiang New District Branch | 303653000162 | 中国光大银行股份有限公司重庆两江新区支行 |
| China Everbright Bank Chongqing Branch Yuzhong Branch | 303653000040 | 中国光大银行重庆分行渝中支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chongqing Yubei Branch | 303653000154 | 中国光大银行股份有限公司重庆渝北支行 |
| China Everbright Bank Chongqing Branch Daping Branch | 303653000120 | 中国光大银行重庆分行大坪支行 |
| China Everbright Bank Chongqing Branch Xingguang Sub-branch | 303653000146 | 中国光大银行重庆分行星光支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guiyang Bihai Garden Branch | 303701051756 | 中国光大银行股份有限公司贵阳碧海花园支行 |