CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
6530Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Chongqing Branch Minsheng Road Branch | 303653000082 | 中国光大银行重庆分行民生路支行 |
| China Everbright Bank Chongqing Branch Xuefu Road Branch | 303653000111 | 中国光大银行重庆分行学府路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chongqing Ranjiaba Branch | 303653000187 | 中国光大银行股份有限公司重庆冉家坝支行 |
| China Everbright Bank Chongqing Guanyinqiao Branch | 303653000138 | 中国光大银行重庆观音桥支行 |
| China Everbright Bank Chongqing Branch Jiangbei Branch | 303653000058 | 中国光大银行重庆分行江北支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chongqing Wanzhou Wuqiao Branch | 303667000198 | 中国光大银行股份有限公司重庆万州五桥支行 |
| China Everbright Bank Chongqing Branch | 303653000007 | 中国光大银行重庆分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chongqing Dadukou Branch | 303653000031 | 中国光大银行股份有限公司重庆大渡口支行 |
| China Everbright Bank Chongqing Branch Gaoxin Branch | 303653000103 | 中国光大银行重庆分行高新支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chongqing Jiulong Park Branch | 303653000195 | 中国光大银行股份有限公司重庆九龙园区支行 |