CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
6530Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chongqing Longtousi Branch | 303653000179 | 中国光大银行股份有限公司重庆龙头寺支行 |
| China Everbright Bank Chongqing Branch Business Department | 303653000015 | 中国光大银行重庆分行营业部 |
| China Everbright Bank Chongqing Branch Shapingba Branch | 303653000066 | 中国光大银行重庆分行沙坪坝支行 |
| China Everbright Bank Chongqing Branch | 303653000007 | 中国光大银行重庆分行 |
| China Everbright Bank Chongqing Branch Nanping Branch | 303653000074 | 中国光大银行重庆分行南坪支行 |
| China Everbright Bank Chongqing Branch Minsheng Road Branch | 303653000082 | 中国光大银行重庆分行民生路支行 |
| China Everbright Bank Chongqing Branch Lianglukou Sub-branch | 303653000099 | 中国光大银行重庆分行两路口支行 |
| China Everbright Bank Chongqing Branch Gaoxin Branch | 303653000103 | 中国光大银行重庆分行高新支行 |
| China Everbright Bank Chongqing Branch Xuefu Road Branch | 303653000111 | 中国光大银行重庆分行学府路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chongqing Yubei Branch | 303653000154 | 中国光大银行股份有限公司重庆渝北支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.