CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
6510Mã khu vực
0084Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Chengdu Tianfu Branch | 303651000845 | 中国光大银行成都天府支行 |
| China Everbright Bank Chengdu Guancheng Branch | 303651000853 | 中国光大银行成都冠城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chengdu Niushikou Branch | 303651000896 | 中国光大银行股份有限公司成都牛市口支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chengdu Shuhan Road Branch | 303651000870 | 中国光大银行股份有限公司成都蜀汉路支行 |
| China Everbright Bank Chengdu Guanghua Branch | 303651000271 | 中国光大银行成都光华支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chengdu Century City Branch | 303651000861 | 中国光大银行股份有限公司成都世纪城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chengdu Tiejian Branch | 303651050469 | 中国光大银行股份有限公司成都铁建支行 |
| China Everbright Bank Chengdu Branch | 303651000812 | 中国光大银行成都分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chengdu Zijing Branch | 303651000298 | 中国光大银行股份有限公司成都紫荆支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zigong Branch Business Department | 303655050456 | 中国光大银行股份有限公司自贡分行营业部 |