CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
6510Mã khu vực
0086Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chengdu Century City Branch | 303651000861 | 中国光大银行股份有限公司成都世纪城支行 |
| China Everbright Bank Chengdu Guancheng Branch | 303651000853 | 中国光大银行成都冠城支行 |
| China Everbright Bank Chengdu Tianfu Branch | 303651000845 | 中国光大银行成都天府支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chengdu Xinglong Lake Branch | 303651050493 | 中国光大银行股份有限公司成都兴隆湖支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chengdu Niushikou Branch | 303651000896 | 中国光大银行股份有限公司成都牛市口支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chengdu Renmin Middle Road Branch | 303651000907 | 中国光大银行股份有限公司成都人民中路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chengdu Longquanyi Branch | 303651000888 | 中国光大银行股份有限公司成都龙泉驿支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chengdu Tiejian Branch | 303651050469 | 中国光大银行股份有限公司成都铁建支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chengdu Xindu Branch | 303651000425 | 中国光大银行股份有限公司成都新都支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zigong Branch Business Department | 303655050456 | 中国光大银行股份有限公司自贡分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.