CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
6410Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Haikou Meilan Branch | 303641000171 | 中国光大银行股份有限公司海口美兰支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Haikou Haiken Branch | 303641000227 | 中国光大银行股份有限公司海口海垦支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xiangtan Tianyi Branch | 303553000034 | 中国光大银行股份有限公司湘潭天易支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xiangtan Xiangxiang Branch | 303553200019 | 中国光大银行股份有限公司湘潭湘乡支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xiangtan Hexi Branch | 303553000026 | 中国光大银行股份有限公司湘潭河西支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xiangtan Branch | 303553000018 | 中国光大银行股份有限公司湘潭支行 |
| China Everbright Bank Haikou Branch | 303641000000 | 中国光大银行海口分行 |
| China Everbright Bank Haikou Lantian Branch | 303641000122 | 中国光大银行海口蓝天支行 |
| China Everbright Bank Haikou Seaview Branch | 303641000180 | 中国光大银行海口海景支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Danzhou Branch | 303641000219 | 中国光大银行股份有限公司儋州支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.