CNAPS Code

CNAPS Code cho China Everbright Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Everbright Bank

3Mã danh mục
03Mã trình tự
6110Mã khu vực
7907Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Everbright Bank Co., Ltd. Nanning Xingguang Branch303611079071中国光大银行股份有限公司南宁星光支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Nanning Jianzheng Branch303611078870中国光大银行股份有限公司南宁建政支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Nanning Beihu Branch303611050362中国光大银行股份有限公司南宁北湖支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Nanning Jinhu Branch303611078974中国光大银行股份有限公司南宁金湖支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Nanning Xiyuan Branch303611079102中国光大银行股份有限公司南宁西园支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Nanning Xinghu Branch303611078958中国光大银行股份有限公司南宁星湖支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Beihai Branch303623057164中国光大银行股份有限公司北海分行
China Everbright Bank Co., Ltd. Huanggang Branch303533000017中国光大银行股份有限公司黄冈分行
China Everbright Bank Co., Ltd. Liuzhou Yufeng Branch303614079020中国光大银行股份有限公司柳州鱼峰支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Liuzhou Branch303614079003中国光大银行股份有限公司柳州分行
Hiển thị 971–980 trên 1187