CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
5840Mã khu vực
3899Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Shenzhen Xili Branch | 303584038993 | 中国光大银行深圳西丽支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen New Town Branch | 303584039126 | 中国光大银行深圳新城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen Baoxin Branch | 303584039167 | 中国光大银行股份有限公司深圳宝新支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen Nanhai Avenue Branch | 303584039142 | 中国光大银行深圳南海大道支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen Xilongwan Branch | 303584039183 | 中国光大银行股份有限公司深圳熙龙湾支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen West Branch | 303584051911 | 中国光大银行股份有限公司深圳西部支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen Huali Branch | 303584078168 | 中国光大银行深圳华丽支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen Sungang Branch | 303584039134 | 中国光大银行深圳笋岗支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen Buji Lishan Mansion Branch | 303584051920 | 中国光大银行股份有限公司深圳布吉荔山公馆支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen Guangming New District Branch | 303584051946 | 中国光大银行股份有限公司深圳光明新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.