CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
5840Mã khu vực
3893Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Shenzhen Shennan Branch | 303584038936 | 中国光大银行深圳深南支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen Xilongwan Branch | 303584039183 | 中国光大银行股份有限公司深圳熙龙湾支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen Shekou Branch | 303584078184 | 中国光大银行深圳蛇口支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen Xixiang Branch | 303584051995 | 中国光大银行股份有限公司深圳西乡支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen Xili Branch | 303584038993 | 中国光大银行深圳西丽支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen New Town Branch | 303584039126 | 中国光大银行深圳新城支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen Huaqiang Branch | 303584078150 | 中国光大银行深圳华强支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen Baozhong Branch | 303584078221 | 中国光大银行深圳宝中支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen Huali Branch | 303584078168 | 中国光大银行深圳华丽支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen Central District Branch | 303584078176 | 中国光大银行深圳中心区支行 |