CNAPS Code

CNAPS Code cho China Everbright Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Everbright Bank

3Mã danh mục
03Mã trình tự
5210Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Everbright Bank Wuhan Xinhua Branch303521000190中国光大银行武汉新华支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Wuhan Dongxihu Branch303521000315中国光大银行股份有限公司武汉东西湖支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Wuhan Jiyuqiao Branch303521000288中国光大银行股份有限公司武汉积玉桥支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Wuhan Jinqiao Branch303521000323中国光大银行股份有限公司武汉金桥支行
China Everbright Bank Wuhan Zhongnan Branch303521000124中国光大银行武汉中南支行
China Everbright Bank Wuhan Hongshan Branch303521000229中国光大银行武汉洪山支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Wuhan Zhongjiacun Branch303521000270中国光大银行股份有限公司武汉钟家村支行
China Everbright Bank Wuhan Zhongbei Branch303521000165中国光大银行武汉中北支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Wuhan Hanjie Branch303521000296中国光大银行股份有限公司武汉汉街支行
China Everbright Bank Wuhan Qingshan Branch303521000157中国光大银行武汉青山支行
Hiển thị 751–760 trên 1187