CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
4510Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jinan Branch Business Department | 303451000110 | 中国光大银行股份有限公司济南分行营业部 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jinan Beiyuan Branch | 303451000128 | 中国光大银行股份有限公司济南北园支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jinan Zhangqiu Branch | 303451037943 | 中国光大银行股份有限公司济南章丘支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jinan Changqing Branch | 303451000152 | 中国光大银行股份有限公司济南长清支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jinan Government Service Center Branch | 303451000177 | 中国光大银行股份有限公司济南政务服务中心支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jinan Licheng Branch | 303451000136 | 中国光大银行股份有限公司济南历城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jinan Dongjiao Branch | 303451000169 | 中国光大银行股份有限公司济南东郊支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jinan Quancheng Branch | 303451000030 | 中国光大银行股份有限公司济南泉城支行 |
| China Everbright Bank Yantai Branch Business Department | 303456000102 | 中国光大银行烟台分行营业部 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yantai Fenghuangtai Branch | 303456000209 | 中国光大银行股份有限公司烟台凤凰台支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.