CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
3334Mã khu vực
5741Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Wenzhou Yongjia Oubei Small and Micro Enterprise Branch | 303333457414 | 中国光大银行股份有限公司温州永嘉瓯北小微企业专营支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanchang Fenghe Avenue Branch | 303421053216 | 中国光大银行股份有限公司南昌丰和大道支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanchang Zhongshan Bridge Branch | 303421053273 | 中国光大银行股份有限公司南昌中山桥支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanchang Nanjing East Road Branch | 303421050082 | 中国光大银行股份有限公司南昌南京东路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanchang Donghu Branch | 303421050074 | 中国光大银行股份有限公司南昌东湖支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanchang Branch Business Department | 303421050023 | 中国光大银行股份有限公司南昌分行营业部 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanchang County Branch | 303421053249 | 中国光大银行股份有限公司南昌县支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanchang High-tech Zone Branch | 303421055335 | 中国光大银行股份有限公司南昌高新区支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanchang Hongdu North Avenue Branch | 303421050058 | 中国光大银行股份有限公司南昌洪都北大道支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanchang Xianghu Branch | 303421050066 | 中国光大银行股份有限公司南昌象湖支行 |