CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
3993Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhangzhou Zhangpu Branch | 303399300013 | 中国光大银行股份有限公司漳州漳浦支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhangzhou Longhai Branch | 303399100011 | 中国光大银行股份有限公司漳州龙海支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jinhua Branch | 303338079688 | 中国光大银行股份有限公司金华分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jinhua Yiwu Branch | 303338757420 | 中国光大银行股份有限公司金华义乌支行 |
| China Everbright Bank Ningbo Xingning Branch | 303332076832 | 中国光大银行宁波兴宁支行 |
| China Everbright Bank Ningbo Lianfeng Branch | 303332076849 | 中国光大银行宁波联丰支行 |
| China Everbright Bank Ningbo Zhenhai Branch | 303332076857 | 中国光大银行宁波镇海支行 |
| China Everbright Bank Ningbo Sanjiang Branch | 303332076873 | 中国光大银行宁波三江支行 |
| China Everbright Bank Ningbo Yinzhou Branch | 303332076865 | 中国光大银行宁波鄞州支行 |
| China Everbright Bank Ningbo Branch Business Department | 303332076808 | 中国光大银行宁波分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.