CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
3310Mã khu vực
5238Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Hangzhou Fuyang Branch | 303331052388 | 中国光大银行股份有限公司杭州富阳支行 |
| China Everbright Bank Hangzhou Branch Business Department | 303331006028 | 中国光大银行杭州分行营业部 |
| China Everbright Bank Hangzhou Wulin Branch | 303331076906 | 中国光大银行杭州武林支行 |
| China Everbright Bank Hangzhou Jianguo Road Branch | 303331076922 | 中国光大银行杭州建国路支行 |
| China Everbright Bank Hangzhou Qianjiang Branch | 303331076947 | 中国光大银行杭州钱江支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Hangzhou Fengqi Road Branch | 303331077482 | 中国光大银行股份有限公司杭州凤起路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Hangzhou Xiaoshan Development Zone Branch | 303331079610 | 中国光大银行股份有限公司杭州萧山开发区支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Hangzhou Qingchun Branch | 303331079628 | 中国光大银行股份有限公司杭州庆春支行 |
| China Everbright Bank Hangzhou West Lake Branch | 303331076914 | 中国光大银行杭州西湖支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Hangzhou Binjiang Branch | 303331079669 | 中国光大银行股份有限公司杭州滨江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.