CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
3055Mã khu vực
3716Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Changshu Chengnan Branch | 303305537161 | 中国光大银行股份有限公司常熟城南支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Suzhou High-tech Industrial Development Zone Branch | 303305037094 | 中国光大银行股份有限公司苏州高新技术产业开发区支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Kunshan High-tech Industrial Park Branch | 303305237154 | 中国光大银行股份有限公司昆山高新技术产业园区支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Suzhou Branch Business Department | 303305037019 | 中国光大银行股份有限公司苏州分行营业部 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Suzhou Mudu Branch | 303305037117 | 中国光大银行股份有限公司苏州木渎支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Suzhou Jinchang Branch | 303305037027 | 中国光大银行股份有限公司苏州金阊支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Suzhou High-tech Industrial Development Zone Science and Technology City Branch | 303305037192 | 中国光大银行股份有限公司苏州高新技术产业开发区科技城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Suzhou Gusu Branch | 303305037176 | 中国光大银行股份有限公司苏州姑苏支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Suzhou Ganjiang Road Branch | 303305037078 | 中国光大银行股份有限公司苏州干将路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Taicang Branch | 303305137143 | 中国光大银行股份有限公司太仓支行 |