CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
2900Mã khu vực
0069Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Shanghai West Branch | 303290000690 | 中国光大银行上海市西支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Pudong Branch | 303290000544 | 中国光大银行上海浦东支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Yangpu Branch | 303290000673 | 中国光大银行上海杨浦支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Putuo Branch | 303290000729 | 中国光大银行上海普陀支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Dahua Branch | 303290000745 | 中国光大银行上海大华支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Changli Branch | 303290000753 | 中国光大银行上海昌里支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Changde Branch | 303290000761 | 中国光大银行上海常德支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Baoshan Branch | 303290000649 | 中国光大银行上海宝山支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Jinshan Branch | 303290000770 | 中国光大银行股份有限公司上海金山支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Luwan Branch | 303290000712 | 中国光大银行上海卢湾支行 |