CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
1340Mã khu vực
1068Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Baoding Branch | 304134010685 | 华夏银行股份有限公司保定分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Baoding Dongfeng Road Branch | 304134010693 | 华夏银行股份有限公司保定东风路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Gaobeidian Branch | 304136634096 | 华夏银行股份有限公司高碑店支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Linfen Branch | 304177035889 | 华夏银行股份有限公司临汾分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hohhot Jinqiao Branch | 304191011730 | 华夏银行股份有限公司呼和浩特金桥支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hohhot Chilechuan Street Community Branch | 304191022859 | 华夏银行股份有限公司呼和浩特敕勒川大街社区支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hohhot Genghis Khan Street Branch | 304191022834 | 华夏银行股份有限公司呼和浩特成吉思汗大街支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hohhot Xinhua Street Branch | 304191022867 | 华夏银行股份有限公司呼和浩特新华大街支行 |
| Huaxia Bank Hohhot Changlegong Branch | 304191002085 | 华夏银行呼和浩特长乐宫支行 |
| Huaxia Bank Hohhot Branch Business Department | 304191001951 | 华夏银行呼和浩特分行营业部 |