CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
1910Mã khu vực
0210Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huaxia Bank Hohhot Xincheng Branch | 304191002108 | 华夏银行呼和浩特新城支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hohhot Fengzhou Road Branch | 304191022795 | 华夏银行股份有限公司呼和浩特丰州路支行 |
| Huaxia Bank Co., Ltd. Hohhot Hailar Street Community Branch | 304191022842 | 华夏银行股份有限公司呼和浩特海拉尔大街社区支行 |
| Huaxia Bank Hohhot Branch | 304191001943 | 华夏银行呼和浩特分行 |
| Huaxia Bank Hohhot Ulanqab Road Branch | 304191010245 | 华夏银行呼和浩特乌兰察布路支行 |
| Huaxia Bank Hohhot Jinsheng Branch | 304191002093 | 华夏银行呼和浩特金盛支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Ordos Branch | 304205010534 | 华夏银行股份有限公司鄂尔多斯分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Ordos Kangbashi Branch | 304205822781 | 华夏银行股份有限公司鄂尔多斯康巴什支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Ordos Jungar Branch | 304205322827 | 华夏银行股份有限公司鄂尔多斯准格尔支行 |
| Huaxia Bank Taiyuan Changfeng Street Branch | 304161041080 | 华夏银行太原长风街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 932 hồ sơ liên quan đến Hua Xia Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.