CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
1610Mã khu vực
3582Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Taiyuan Qinxian Street Branch | 304161035828 | 华夏银行股份有限公司太原亲贤街支行 |
| Huaxia Bank Taiyuan Nancheng Branch | 304161041039 | 华夏银行太原南城支行 |
| Huaxia Bank Taiyuan Branch Business Department | 304161041006 | 华夏银行太原分行营业部 |
| Huaxia Bank Taiyuan Binhe West Road Branch | 304161041022 | 华夏银行太原滨河西路支行 |
| Huaxia Bank Taiyuan North City Branch | 304161041055 | 华夏银行太原北城支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Taiyuan Tiyu South Road Branch | 304161035836 | 华夏银行股份有限公司太原体育南路支行 |
| Huaxia Bank Shenyang Heping Branch | 304221041375 | 华夏银行沈阳市和平支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shenyang Tiexi Branch | 304221041414 | 华夏银行股份有限公司沈阳铁西支行 |
| Hua Xia Bank Shenyang Branch Zhongshan Square Branch | 304221041318 | 华夏银行沈阳分行中山广场支行 |
| Hua Xia Bank Shenyang Branch Jindu Branch | 304221041342 | 华夏银行沈阳分行金都支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 932 hồ sơ liên quan đến Hua Xia Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.