CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
2210Mã khu vực
4143Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shenyang Nan Tower Branch | 304221041439 | 华夏银行股份有限公司沈阳南塔支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shenyang Shenbei Branch | 304221032825 | 华夏银行股份有限公司沈阳沈北支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shenyang Yuhong Branch | 304221032809 | 华夏银行股份有限公司沈阳于洪支行 |
| Hua Xia Bank Shenyang Branch Jindu Branch | 304221041342 | 华夏银行沈阳分行金都支行 |
| Huaxia Bank Shenyang Branch Nanhu Sub-branch | 304221041334 | 华夏银行沈阳分行南湖支行 |
| Hua Xia Bank Shenyang Branch Changjiang Branch | 304221041367 | 华夏银行沈阳分行长江支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Dalian Airport New District Branch | 304222017804 | 华夏银行股份有限公司大连机场新区支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Dalian High-Tech Zone Branch | 304222017790 | 华夏银行股份有限公司大连高新园区支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Dalian Jinxiu Branch | 304222017812 | 华夏银行股份有限公司大连锦绣支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Dalian Huanghe Road Branch | 304222017829 | 华夏银行股份有限公司大连黄河路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 932 hồ sơ liên quan đến Hua Xia Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.