CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
2210Mã khu vực
4137Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huaxia Bank Shenyang Heping Branch | 304221041375 | 华夏银行沈阳市和平支行 |
| Huaxia Bank Shenyang North Station Branch | 304221041300 | 华夏银行沈阳北站支行 |
| Hua Xia Bank Shenyang Branch Zhongshan Square Branch | 304221041318 | 华夏银行沈阳分行中山广场支行 |
| Hua Xia Bank Shenyang Dadong Branch | 304221041326 | 华夏银行沈阳大东支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shenyang Taoyuan Xincheng Small and Micro Branch | 304221032850 | 华夏银行股份有限公司沈阳桃源欣城小微支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shenyang Nanjiu Middle Road Small and Micro Branch | 304221032841 | 华夏银行股份有限公司沈阳南九中路小微支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shenyang Zhonghui Small and Micro Branch | 304221032833 | 华夏银行股份有限公司沈阳中汇小微支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shenyang Changbai Branch | 304221032913 | 华夏银行股份有限公司沈阳长白支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shenyang Sujiatun Branch | 304221032884 | 华夏银行股份有限公司沈阳苏家屯支行 |
| Hua Xia Bank Shenyang Branch Wuai Branch | 304221041359 | 华夏银行沈阳分行五爱支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 932 hồ sơ liên quan đến Hua Xia Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.