CNAPS Code

CNAPS Code cho Hua Xia Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Hua Xia Bank

3Mã danh mục
04Mã trình tự
2610Mã khu vực
5800Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hua Xia Bank Co., Ltd. Harbin Branch304261058006华夏银行股份有限公司哈尔滨分行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Harbin Jiangbei Branch304261058055华夏银行股份有限公司哈尔滨江北支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Harbin Branch Business Department304261058014华夏银行股份有限公司哈尔滨分行营业部
Hua Xia Bank Co., Ltd. Harbin Xuefu Road Branch304261058022华夏银行股份有限公司哈尔滨学府路支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Jinzhou Branch304227032867华夏银行股份有限公司锦州分行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Jinzhou Binhai New Area Branch304227000021华夏银行股份有限公司锦州滨海新区支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Harbin Nantong Street Branch304261058039华夏银行股份有限公司哈尔滨南通大街支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Harbin Haxi Branch304261058047华夏银行股份有限公司哈尔滨哈西支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Yingkou Branch304228011396华夏银行股份有限公司营口分行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Changchun People's Square Branch304241000036华夏银行股份有限公司长春人民广场支行
Hiển thị 231–240 trên 932