CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
2410Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Changchun Branch | 304241000010 | 华夏银行股份有限公司长春分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Changchun Dongsheng Street Branch | 304241012787 | 华夏银行股份有限公司长春东盛大街支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Changtian Tianfu Road Branch | 304241012859 | 华夏银行股份有限公司长春天富路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Yingkou Economic and Technological Development Zone Branch | 304228032902 | 华夏银行股份有限公司营口经济技术开发区支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Changchun Ecological Street Branch | 304241012914 | 华夏银行股份有限公司长春生态大街支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Changchun Branch Business Department | 304241000028 | 华夏银行股份有限公司长春分行营业部 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Changchun Jingyang Road Branch | 304241012795 | 华夏银行股份有限公司长春景阳大路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Changchun Eurasia Mall Small and Micro Branch | 304241012875 | 华夏银行股份有限公司长春欧亚卖场小微支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Changchun Yuanda Street Branch | 304241012922 | 华夏银行股份有限公司长春远达大街支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shuozhou Branch | 304169035864 | 华夏银行股份有限公司朔州分行 |