CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
2900Mã khu vực
1082Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shanghai Qingpu Branch | 304290010824 | 华夏银行股份有限公司上海青浦支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shanghai Nanhui Branch | 304290010023 | 华夏银行股份有限公司上海南汇支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shanghai Zhangjiang Branch | 304290011075 | 华夏银行股份有限公司上海张江支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shanghai Songjiang Branch | 304290011421 | 华夏银行股份有限公司上海松江支行 |
| Hua Xia Bank Shanghai Yangpu Branch | 304290040513 | 华夏银行上海市杨浦支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shanghai Bund Branch | 304290040556 | 华夏银行股份有限公司上海外滩支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shanghai Xuhui Branch | 304290040548 | 华夏银行股份有限公司上海徐汇支行 |
| Hua Xia Bank Shanghai Pudong Branch | 304290040530 | 华夏银行上海市浦东支行 |
| Hua Xia Bank Shanghai Branch Business Department | 304290040505 | 华夏银行上海市分行营业部 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shanghai Baoshan Branch | 304290010103 | 华夏银行股份有限公司上海宝山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 932 hồ sơ liên quan đến Hua Xia Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.