CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
2900Mã khu vực
4057Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Shanghai Putuo Branch | 304290040572 | 华夏银行上海市普陀支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shanghai Caohejing Branch | 304290011632 | 华夏银行股份有限公司上海漕河泾支行 |
| Hua Xia Bank Shanghai Hongqiao Branch | 304290040589 | 华夏银行上海市虹桥支行 |
| Hua Xia Bank Shanghai Branch | 304290042316 | 华夏银行上海分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shanghai Siping Branch | 304290029788 | 华夏银行股份有限公司上海四平支行 |
| Hua Xia Bank Shanghai Dabaishu Branch | 304290040564 | 华夏银行上海市大柏树支行 |
| Hua Xia Bank Shanghai West Branch | 304290042324 | 华夏银行上海市西支行 |
| Hua Xia Bank Shanghai Luwan Branch | 304290042332 | 华夏银行上海卢湾支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shanghai Lingang Branch | 304290010568 | 华夏银行股份有限公司上海临港支行 |
| Hua Xia Bank Shanghai Lujiazui Branch | 304290042373 | 华夏银行上海陆家嘴支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 932 hồ sơ liên quan đến Hua Xia Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.