CNAPS Code

CNAPS Code cho Hua Xia Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Hua Xia Bank

3Mã danh mục
04Mã trình tự
2900Mã khu vực
2981Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hua Xia Bank Co., Ltd. Shanghai Nanjing Road Branch304290029815华夏银行股份有限公司上海南京路支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Shanghai Lingang Branch304290010568华夏银行股份有限公司上海临港支行
Hua Xia Bank Shanghai Branch304290042316华夏银行上海分行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Shanghai Wujiaochang Branch304290042357华夏银行股份有限公司上海五角场支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Shanghai Nanhui Branch304290010023华夏银行股份有限公司上海南汇支行
Hua Xia Bank Shanghai Yangpu Branch304290040513华夏银行上海市杨浦支行
Hua Xia Bank Shanghai Pudong Branch304290040530华夏银行上海市浦东支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Shanghai Caohejing Branch304290011632华夏银行股份有限公司上海漕河泾支行
Hua Xia Bank Shanghai Dabaishu Branch304290040564华夏银行上海市大柏树支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Shanghai Fengxian Branch304290010744华夏银行股份有限公司上海奉贤支行
Hiển thị 271–280 trên 932