CNAPS Code

CNAPS Code cho Hua Xia Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Hua Xia Bank

3Mã danh mục
04Mã trình tự
3129Mã khu vực
2608Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hua Xia Bank Co., Ltd. Yizheng Branch304312926084华夏银行股份有限公司仪征支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Yangzhou Hanjiang Branch304312011768华夏银行股份有限公司扬州邗江支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Yangzhou Jiangdu Branch304312525835华夏银行股份有限公司扬州江都支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Lianyungang Branch304307026049华夏银行股份有限公司连云港分行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Xiamen Jiangtou Branch304393035515华夏银行股份有限公司厦门江头支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Xiamen Pilot Free Trade Zone Xiangyu Branch304393053028华夏银行股份有限公司厦门自贸试验区象屿支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Xiamen Siming Branch304393053036华夏银行股份有限公司厦门思明支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Xiamen Haicang Branch304393053001华夏银行股份有限公司厦门海沧支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Xiamen Branch304393035009华夏银行股份有限公司厦门分行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Xiamen Branch Business Department304393035507华夏银行股份有限公司厦门分行营业部
Hiển thị 461–470 trên 932