CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
3910Mã khu vực
4186Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Fuzhou Jin'an Branch | 304391041865 | 华夏银行股份有限公司福州晋安支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Fujian Pilot Free Trade Zone Fuzhou Branch | 304391018834 | 华夏银行股份有限公司福建自贸试验区福州片区分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Fuzhou Branch Business Department | 304391001976 | 华夏银行股份有限公司福州分行营业部 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Fuzhou Financial Street Branch | 304391018795 | 华夏银行股份有限公司福州金融街支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Fuzhou Changle Branch | 304391022574 | 华夏银行股份有限公司福州长乐支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Fuzhou Wuyi Oasis Community Branch | 304391018867 | 华夏银行股份有限公司福州武夷绿洲社区支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hangzhou Tonglu Branch | 304331011244 | 华夏银行股份有限公司杭州桐庐支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch Yuhang Branch | 304331040297 | 华夏银行股份有限公司杭州分行余杭支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch Heping Branch | 304331042137 | 华夏银行股份有限公司杭州分行和平支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hangzhou Yuhang Science and Technology City Small and Micro Enterprise Branch | 304331020964 | 华夏银行股份有限公司杭州余杭科技城小微企业专营支行 |