CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
3310Mã khu vực
4216Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch Tianmushan Road Branch | 304331042161 | 华夏银行股份有限公司杭州分行天目山路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch Jiangcheng Branch | 304331042153 | 华夏银行股份有限公司杭州分行江城支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch | 304331042104 | 华夏银行股份有限公司杭州分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hangzhou Lin'an Branch | 304331021070 | 华夏银行股份有限公司杭州临安支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch Gaoxin Branch | 304331040230 | 华夏银行股份有限公司杭州分行高新支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hangzhou Binjiang Branch | 304331042215 | 华夏银行股份有限公司杭州滨江支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch Wulin Branch | 304331040221 | 华夏银行股份有限公司杭州分行武林支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hangzhou Qianjiang Branch | 304331010119 | 华夏银行股份有限公司杭州钱江支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch Jianguo Branch | 304331040264 | 华夏银行股份有限公司杭州分行建国支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hangzhou Chengbei Branch | 304331042129 | 华夏银行股份有限公司杭州城北支行 |