CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
3310Mã khu vực
4021Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch Jiefang Sub-branch | 304331040213 | 华夏银行股份有限公司杭州分行解放支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hangzhou Dinglan Small and Micro Enterprise Branch | 304331021012 | 华夏银行股份有限公司杭州丁兰小微企业专营支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch Xiaoshan Branch | 304331040289 | 华夏银行股份有限公司杭州分行萧山支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch Fengqi Sub-branch | 304331040248 | 华夏银行股份有限公司杭州分行凤起支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch Xihu Sub-branch | 304331040256 | 华夏银行股份有限公司杭州分行西湖支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hangzhou Xiaoshan Jincheng Branch | 304331042188 | 华夏银行股份有限公司杭州萧山金城支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hangzhou Fuyang Branch | 304331020841 | 华夏银行股份有限公司杭州富阳支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch Xixi Branch | 304331042170 | 华夏银行股份有限公司杭州分行西溪支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch Business Department | 304331040205 | 华夏银行股份有限公司杭州分行营业部 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch Zhijiang Branch | 304331040272 | 华夏银行股份有限公司杭州分行之江支行 |