CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
3610Mã khu vực
1082Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hefei Shengli Road Branch | 304361010827 | 华夏银行股份有限公司合肥胜利路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hefei Zhougudui Branch | 304361021791 | 华夏银行股份有限公司合肥周谷堆支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hefei Changjiang West Road Branch | 304361021783 | 华夏银行股份有限公司合肥长江西路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hefei Jintun Branch | 304361021806 | 华夏银行股份有限公司合肥金屯支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hefei Zhengwu District Branch | 304361010835 | 华夏银行股份有限公司合肥政务区支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hefei High-tech Zone Branch | 304361021847 | 华夏银行股份有限公司合肥高新区支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hefei Economic and Technological Development Zone Branch | 304361021814 | 华夏银行股份有限公司合肥经济技术开发区支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hefei Baohe Branch | 304361021855 | 华夏银行股份有限公司合肥包河支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hefei Huangshan Road Branch | 304361021839 | 华夏银行股份有限公司合肥黄山路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hefei Yaohai Branch | 304361021822 | 华夏银行股份有限公司合肥瑶海支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 932 hồ sơ liên quan đến Hua Xia Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.