CNAPS Code

CNAPS Code cho Hua Xia Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Hua Xia Bank

3Mã danh mục
04Mã trình tự
3450Mã khu vực
1089Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hua Xia Bank Co., Ltd. Taizhou Branch Business Department304345010896华夏银行股份有限公司台州分行营业部
Hua Xia Bank Co., Ltd. Taizhou Yuhuan Branch304345821067华夏银行股份有限公司台州玉环支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Taizhou Branch304345010888华夏银行股份有限公司台州分行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Huangyan Small and Micro Enterprise Branch304345020951华夏银行股份有限公司黄岩小微企业专营支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Jiaxing Branch Business Department304335020798华夏银行股份有限公司嘉兴分行营业部
Hua Xia Bank Co., Ltd. Haining Branch304335510199华夏银行股份有限公司海宁支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Jiaxing Pinghu Branch304335220945华夏银行股份有限公司嘉兴平湖支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Jiaxing Branch304335020780华夏银行股份有限公司嘉兴分行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Jiaxing Tongxiang Branch304335421028华夏银行股份有限公司嘉兴桐乡支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Jiaxing Science and Technology Branch304335021090华夏银行股份有限公司嘉兴科技支行
Hiển thị 421–430 trên 932