CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
3450Mã khu vực
1088Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Taizhou Branch | 304345010888 | 华夏银行股份有限公司台州分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Taizhou Yuhuan Branch | 304345821067 | 华夏银行股份有限公司台州玉环支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Taizhou Branch Business Department | 304345010896 | 华夏银行股份有限公司台州分行营业部 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Taizhou Linhai Branch | 304345211776 | 华夏银行股份有限公司台州临海支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Jiaxing Pinghu Branch | 304335220945 | 华夏银行股份有限公司嘉兴平湖支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Jiaxing Branch Business Department | 304335020798 | 华夏银行股份有限公司嘉兴分行营业部 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Jiaxing Jiashan Branch | 304335120997 | 华夏银行股份有限公司嘉兴嘉善支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Jiaxing Science and Technology Branch | 304335021090 | 华夏银行股份有限公司嘉兴科技支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Jiaxing Tongxiang Branch | 304335421028 | 华夏银行股份有限公司嘉兴桐乡支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Jiaxing Branch | 304335020780 | 华夏银行股份有限公司嘉兴分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 932 hồ sơ liên quan đến Hua Xia Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.