CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
3320Mã khu vực
1157Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Ningbo Jiangdong Branch | 304332011579 | 华夏银行股份有限公司宁波江东支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Ningbo Cixi Branch | 304332510660 | 华夏银行股份有限公司宁波慈溪支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Jinhua Branch | 304338020975 | 华夏银行股份有限公司金华分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Yiwu Futian Small and Micro Enterprise Branch | 304338721118 | 华夏银行股份有限公司义乌福田小微企业专营支行 |
| Huaxia Bank Co., Ltd. Yiwu Mall Small and Micro Enterprise Branch | 304338720830 | 华夏银行股份有限公司义乌商城小微企业专营支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Jinhua Yongkang Branch | 304338221127 | 华夏银行股份有限公司金华永康支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Yiwu Branch | 304338710432 | 华夏银行股份有限公司义乌支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Lishui Branch | 304343021081 | 华夏银行股份有限公司丽水分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Taizhou Wenling Small and Micro Enterprise Branch | 304345420870 | 华夏银行股份有限公司台州温岭小微企业专营支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Huangyan Small and Micro Enterprise Branch | 304345020951 | 华夏银行股份有限公司黄岩小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 932 hồ sơ liên quan đến Hua Xia Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.