CNAPS Code

CNAPS Code cho Hua Xia Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Hua Xia Bank

3Mã danh mục
04Mã trình tự
3320Mã khu vực
2780Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hua Xia Bank Co., Ltd. Ningbo Meixu Community Branch304332027807华夏银行股份有限公司宁波梅墟社区支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Ningbo Chengbei Branch304332027788华夏银行股份有限公司宁波城北支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Yiwu Futian Small and Micro Enterprise Branch304338721118华夏银行股份有限公司义乌福田小微企业专营支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Lishui Branch304343021081华夏银行股份有限公司丽水分行
Huaxia Bank Co., Ltd. Yiwu Mall Small and Micro Enterprise Branch304338720830华夏银行股份有限公司义乌商城小微企业专营支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Jinhua Yongkang Branch304338221127华夏银行股份有限公司金华永康支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Yiwu Branch304338710432华夏银行股份有限公司义乌支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Jinhua Branch304338020975华夏银行股份有限公司金华分行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Taizhou Wenling Small and Micro Enterprise Branch304345420870华夏银行股份有限公司台州温岭小微企业专营支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Taizhou Linhai Branch304345211776华夏银行股份有限公司台州临海支行
Hiển thị 411–420 trên 932