CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
3320Mã khu vực
2780Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Ningbo Meixu Community Branch | 304332027807 | 华夏银行股份有限公司宁波梅墟社区支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Ningbo Yinzhou Branch | 304332010424 | 华夏银行股份有限公司宁波鄞州支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Ningbo Beilun Branch | 304332011431 | 华夏银行股份有限公司宁波北仑支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Ningbo Chengbei Branch | 304332027788 | 华夏银行股份有限公司宁波城北支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Ningbo Haishu Branch | 304332041876 | 华夏银行股份有限公司宁波海曙支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Ningbo Branch Business Department | 304332041884 | 华夏银行股份有限公司宁波分行营业部 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Ningbo Shiqi Small and Micro Enterprise Branch | 304332027823 | 华夏银行股份有限公司宁波石碶小微企业专营支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Ningbo Branch (not open to the public) | 304332041892 | 华夏银行股份有限公司宁波分行(不对外) |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Ningbo Ninghai Branch | 304332227794 | 华夏银行股份有限公司宁波宁海支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Ningbo Yuyao Branch | 304332410961 | 华夏银行股份有限公司宁波余姚支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 932 hồ sơ liên quan đến Hua Xia Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.