CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
3351Mã khu vực
2099Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Jiaxing Jiashan Branch | 304335120997 | 华夏银行股份有限公司嘉兴嘉善支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Huzhou Branch | 304336011254 | 华夏银行股份有限公司湖州分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Huzhou Branch Business Department | 304336011262 | 华夏银行股份有限公司湖州分行营业部 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Huzhou Deqing Branch | 304336120936 | 华夏银行股份有限公司湖州德清支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Huzhou Changxing Branch | 304336220806 | 华夏银行股份有限公司湖州长兴支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Huzhou Zhili Small and Micro Enterprise Branch | 304336020929 | 华夏银行股份有限公司湖州织里小微企业专营支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Huzhou Anji Green Branch | 304336320866 | 华夏银行股份有限公司湖州安吉绿色支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Huzhou Nanxun Small and Micro Enterprise Branch | 304336021059 | 华夏银行股份有限公司湖州南浔小微企业专营支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hefei Economic and Technological Development Zone Branch | 304361021814 | 华夏银行股份有限公司合肥经济技术开发区支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Hefei Shengli Road Branch | 304361010827 | 华夏银行股份有限公司合肥胜利路支行 |