CNAPS Code

CNAPS Code cho Hua Xia Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Hua Xia Bank

3Mã danh mục
04Mã trình tự
4210Mã khu vực
5500Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hua Xia Bank Co., Ltd. Nanchang Hongdu Branch304421055005华夏银行股份有限公司南昌洪都支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Nanchang Qingyunpu Branch304421055072华夏银行股份有限公司南昌青云谱支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Ji'an Jizhou Branch304435082514华夏银行股份有限公司吉安吉州支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Ji'an Branch304435082008华夏银行股份有限公司吉安分行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Quzhou Branch304341021043华夏银行股份有限公司衢州分行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Shaoxing Zhuji Diankou Small and Micro Enterprise Branch304337530796华夏银行股份有限公司绍兴诸暨店口小微企业专营支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Shaoxing Shangyu Branch304337200059华夏银行股份有限公司绍兴上虞支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Shaoxing Branch304337000016华夏银行股份有限公司绍兴分行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Shaoxing Keqiao Branch304337100033华夏银行股份有限公司绍兴柯桥支行
Huaxia Bank Shaoxing Branch Business Department304337000024华夏银行绍兴分行营业部
Hiển thị 541–550 trên 932