CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
3370Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shaoxing Yuecheng Branch | 304337000065 | 华夏银行股份有限公司绍兴越城支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shaoxing Shangyu Xiaoyue Community Branch | 304337230825 | 华夏银行股份有限公司绍兴上虞小越社区支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shaoxing Qianqing Small and Micro Enterprise Branch | 304337130819 | 华夏银行股份有限公司绍兴钱清小微企业专营支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shaoxing Keqiao Wanda Community Branch | 304337130835 | 华夏银行股份有限公司绍兴柯桥万达社区支行 |
| Huaxia Bank Co., Ltd. Shaoxing Textile City Small and Micro Enterprise Branch | 304337130780 | 华夏银行股份有限公司绍兴轻纺城小微企业专营支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shaoxing Zhuji Branch | 304337500046 | 华夏银行股份有限公司绍兴诸暨支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shaoxing Shengzhou Branch | 304337330805 | 华夏银行股份有限公司绍兴嵊州支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Zhejiang Free Trade Zone North Branch | 304342021039 | 华夏银行股份有限公司浙江自贸试验区北部支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Zhoushan Branch Business Department | 304342020829 | 华夏银行股份有限公司舟山分行营业部 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Zhoushan Branch | 304342020812 | 华夏银行股份有限公司舟山分行 |