CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
4510Mã khu vực
4271Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Jinan High-tech Branch | 304451042716 | 华夏银行股份有限公司济南市高新支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Jinan Shibei Branch | 304451040659 | 华夏银行股份有限公司济南市市北支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Jinan Chengdong Branch | 304451040642 | 华夏银行股份有限公司济南市城东支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Jinan Shinan Branch | 304451042724 | 华夏银行股份有限公司济南市市南支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Jinan Heping Road Branch | 304451042708 | 华夏银行股份有限公司济南市和平路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Qingdao Branch Business Department | 304452000089 | 华夏银行股份有限公司青岛分行营业部 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Qingdao Chengyang Branch | 304452105018 | 华夏银行股份有限公司青岛城阳支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Qingdao Branch Jimo Branch | 304452105026 | 华夏银行股份有限公司青岛分行即墨支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Dongying Guangrao Branch | 304455323815 | 华夏银行股份有限公司东营广饶支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Qingdao Jiangshan South Road Branch | 304452028799 | 华夏银行股份有限公司青岛江山南路支行 |