CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
4525Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Qingdao Jiaozhou Branch | 304452500018 | 华夏银行股份有限公司青岛胶州支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Qingdao Yanji Road Branch | 304452002011 | 华夏银行股份有限公司青岛延吉路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Qingdao Nanjing Road Branch | 304452000030 | 华夏银行股份有限公司青岛南京路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Qingdao Dalao Road Branch | 304452028934 | 华夏银行股份有限公司青岛大崂路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Qingdao Tongan Road Branch | 304452004017 | 华夏银行股份有限公司青岛同安路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Qingdao Huangdao Branch | 304452200015 | 华夏银行股份有限公司青岛黄岛支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Dongying Branch | 304455010547 | 华夏银行股份有限公司东营分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Dongying Dongcheng Branch | 304455023809 | 华夏银行股份有限公司东营东城支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Dongying Guangrao Branch | 304455323815 | 华夏银行股份有限公司东营广饶支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Yantai Branch Business Department | 304456000107 | 华夏银行股份有限公司烟台分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 932 hồ sơ liên quan đến Hua Xia Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.